XSMT – Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 2026-02-02
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G7 764 576
G6
6685
1097
4093
3337
2914
3233
G5 7900 3385
G4
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
G3
69403
67148
33825
30928
G2 93829 53742
G1 64513 53550
ĐB 591333 861008

Thống kê Loto theo Đầu và Đuôi - Miền Trung (ngày 2026-02-02)

Đầu Đuôi
0 03, 00, 08 0 90, 00, 50
1 13, 12, 12, 13, 14 1 51
2 29, 25, 28, 22 2 12, 62, 42, 22, 12
3 33, 38, 37, 33 3 33, 13, 03, 53, 93, 13, 33
4 48, 42, 44 4 64, 64, 44, 14
5 53, 55, 51, 50, 55 5 55, 85, 25, 55, 85
6 64, 62, 64 6 86, 76
7 76 7 97, 37
8 85, 86, 85 8 48, 08, 28, 38
9 90, 97, 93 9 29
Thống kê xổ số miền trung
Thống kê Lô 2 số - Miền Trung (ngày 2026-02-02)
Số lần xuất hiện Tỷ lệ
33 2 5.88%
13 2 5.88%
64 2 5.88%
12 2 5.88%
55 2 5.88%
85 2 5.88%
29 1 2.94%
03 1 2.94%
48 1 2.94%
90 1 2.94%
53 1 2.94%
62 1 2.94%
51 1 2.94%
00 1 2.94%
97 1 2.94%
93 1 2.94%
08 1 2.94%
50 1 2.94%
42 1 2.94%
25 1 2.94%
28 1 2.94%
22 1 2.94%
44 1 2.94%
38 1 2.94%
86 1 2.94%
37 1 2.94%
14 1 2.94%
76 1 2.94%
Thống kê Lô Gan - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Số ngày chưa về Lần cuối về
75 12 2026-01-21
65 11 2026-01-22
15 9 2026-01-24
11 8 2026-01-25
17 7 2026-01-26
58 6 2026-01-27
61 6 2026-01-27
89 6 2026-01-27
23 5 2026-01-28
43 5 2026-01-28
84 5 2026-01-28
01 4 2026-01-29
24 4 2026-01-29
35 4 2026-01-29
63 4 2026-01-29
83 4 2026-01-29
94 4 2026-01-29
02 3 2026-01-30
07 3 2026-01-30
09 3 2026-01-30
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-02-01 → 2026-02-02)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
22 3
97 3
53 2
62 2
90 2
44 1
08 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-02-01 → 2026-02-02)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
22 3
97 3
53 2
62 2
90 2
44 1
08 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-02-01 → 2026-02-02)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
22 3
97 3
53 2
62 2
90 2
44 1
08 1
Thống kê Đề Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đề Số lần xuất hiện Tỷ lệ
04 4 4.26%
36 4 4.26%
03 4 4.26%
82 3 3.19%
50 3 3.19%
28 2 2.13%
19 2 2.13%
59 2 2.13%
47 2 2.13%
44 2 2.13%
08 2 2.13%
53 2 2.13%
70 2 2.13%
34 2 2.13%
52 2 2.13%
33 2 2.13%
99 2 2.13%
87 2 2.13%
92 2 2.13%
21 2 2.13%
Thống kê Đầu Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đầu Số lần xuất hiện Tỷ lệ
9 188 11.76%
8 182 11.39%
3 176 11.01%
0 173 10.83%
1 162 10.14%
5 162 10.14%
4 146 9.14%
7 145 9.07%
6 132 8.26%
2 132 8.26%
Thống kê Đuôi Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đuôi Số lần xuất hiện Tỷ lệ
6 182 11.39%
9 179 11.2%
7 168 10.51%
1 167 10.45%
3 161 10.08%
4 159 9.95%
2 157 9.82%
0 153 9.57%
8 148 9.26%
5 124 7.76%

SOI CẦU DỰ ĐOÁN