XSMT – Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 2026-01-25
Giải Khánh Hòa Kon Tum
G7 361 129
G6
4016
1057
4652
7583
0979
7210
G5 2582 2920
G4
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
G3
76837
17211
47969
53086
G2 08887 95790
G1 66388 15082
ĐB 557999 002377

Thống kê Loto theo Đầu và Đuôi - Miền Trung (ngày 2026-01-25)

Đầu Đuôi
0 02 0 90, 20, 10
1 11, 18, 16, 19, 10 1 11, 61
2 29, 20, 29 2 42, 42, 82, 52, 82, 02
3 37, 34, 35 3 83
4 46, 42, 42 4 34, 64
5 57, 52 5 85, 35
6 67, 67, 61, 69, 64 6 46, 16, 86
7 77, 79 7 87, 37, 67, 67, 57, 77
8 88, 87, 82, 82, 86, 85, 89, 83 8 88, 18
9 99, 90 9 99, 69, 19, 29, 89, 79, 29
Thống kê xổ số miền trung
Thống kê Lô 2 số - Miền Trung (ngày 2026-01-25)
Số lần xuất hiện Tỷ lệ
42 2 5.88%
67 2 5.88%
82 2 5.88%
29 2 5.88%
99 1 2.94%
88 1 2.94%
87 1 2.94%
37 1 2.94%
11 1 2.94%
34 1 2.94%
46 1 2.94%
18 1 2.94%
16 1 2.94%
57 1 2.94%
52 1 2.94%
61 1 2.94%
77 1 2.94%
90 1 2.94%
69 1 2.94%
86 1 2.94%
85 1 2.94%
64 1 2.94%
35 1 2.94%
19 1 2.94%
02 1 2.94%
89 1 2.94%
20 1 2.94%
83 1 2.94%
79 1 2.94%
10 1 2.94%
Thống kê Lô Gan - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Số ngày chưa về Lần cuối về
28 12 2026-01-13
62 10 2026-01-15
25 8 2026-01-17
27 8 2026-01-17
73 8 2026-01-17
08 6 2026-01-19
21 6 2026-01-19
14 5 2026-01-20
17 5 2026-01-20
22 5 2026-01-20
38 5 2026-01-20
72 5 2026-01-20
81 5 2026-01-20
94 5 2026-01-20
04 4 2026-01-21
51 4 2026-01-21
60 4 2026-01-21
75 4 2026-01-21
00 3 2026-01-22
03 3 2026-01-22
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-01-24 → 2026-01-25)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
46 2
99 2
87 2
89 2
42 2
11 1
61 1
79 1
35 1
34 1
29 1
20 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-01-24 → 2026-01-25)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
46 2
99 2
87 2
89 2
42 2
11 1
61 1
79 1
35 1
34 1
29 1
20 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-01-24 → 2026-01-25)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
46 2
99 2
87 2
89 2
42 2
11 1
61 1
79 1
35 1
34 1
29 1
20 1
Thống kê Đề Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đề Số lần xuất hiện Tỷ lệ
04 5 5.32%
92 3 3.19%
36 3 3.19%
03 3 3.19%
50 3 3.19%
54 2 2.13%
02 2 2.13%
24 2 2.13%
76 2 2.13%
14 2 2.13%
62 2 2.13%
88 2 2.13%
45 2 2.13%
18 2 2.13%
28 2 2.13%
19 2 2.13%
47 2 2.13%
44 2 2.13%
82 2 2.13%
70 2 2.13%
Thống kê Đầu Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đầu Số lần xuất hiện Tỷ lệ
9 179 11.2%
8 177 11.08%
0 176 11.01%
3 167 10.45%
5 161 10.08%
1 160 10.01%
7 151 9.45%
4 149 9.32%
6 140 8.76%
2 138 8.64%
Thống kê Đuôi Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đuôi Số lần xuất hiện Tỷ lệ
6 178 11.14%
9 176 11.01%
4 169 10.58%
1 167 10.45%
7 162 10.14%
3 161 10.08%
2 156 9.76%
8 146 9.14%
0 142 8.89%
5 141 8.82%

SOI CẦU DỰ ĐOÁN