XSMT – Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 2026-01-26
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G7 300 346
G6
1419
8359
4938
5033
9995
7830
G5 0893 7005
G4
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
G3
78820
60202
62656
32835
G2 98669 82817
G1 76669 97191
ĐB 243372 282082

Thống kê Loto theo Đầu và Đuôi - Miền Trung (ngày 2026-01-26)

Đầu Đuôi
0 02, 00, 05 0 20, 00, 10, 30
1 12, 19, 17, 10 1 51, 91
2 20 2 72, 02, 12, 82, 72
3 34, 36, 38, 35, 33, 30 3 93, 63, 33
4 49, 46 4 34
5 51, 59, 56 5 85, 35, 85, 05, 95
6 69, 69, 63 6 96, 36, 56, 46
7 72, 72 7 97, 17, 87
8 85, 82, 85, 87, 89 8 38
9 97, 96, 93, 91, 95 9 69, 69, 19, 59, 49, 89
Thống kê xổ số miền trung
Thống kê Lô 2 số - Miền Trung (ngày 2026-01-26)
Số lần xuất hiện Tỷ lệ
72 2 5.88%
69 2 5.88%
85 2 5.88%
20 1 2.94%
02 1 2.94%
12 1 2.94%
34 1 2.94%
97 1 2.94%
96 1 2.94%
51 1 2.94%
36 1 2.94%
93 1 2.94%
19 1 2.94%
59 1 2.94%
38 1 2.94%
00 1 2.94%
82 1 2.94%
91 1 2.94%
17 1 2.94%
56 1 2.94%
35 1 2.94%
49 1 2.94%
10 1 2.94%
87 1 2.94%
63 1 2.94%
89 1 2.94%
05 1 2.94%
33 1 2.94%
95 1 2.94%
30 1 2.94%
46 1 2.94%
Thống kê Lô Gan - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Số ngày chưa về Lần cuối về
28 13 2026-01-13
62 11 2026-01-15
25 9 2026-01-17
27 9 2026-01-17
73 9 2026-01-17
08 7 2026-01-19
21 7 2026-01-19
14 6 2026-01-20
22 6 2026-01-20
81 6 2026-01-20
94 6 2026-01-20
04 5 2026-01-21
60 5 2026-01-21
75 5 2026-01-21
03 4 2026-01-22
40 4 2026-01-22
45 4 2026-01-22
65 4 2026-01-22
66 4 2026-01-22
84 4 2026-01-22
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-01-25 → 2026-01-26)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
82 2
87 1
34 1
46 1
69 1
85 1
35 1
19 1
02 1
89 1
20 1
10 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-01-25 → 2026-01-26)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
82 2
87 1
34 1
46 1
69 1
85 1
35 1
19 1
02 1
89 1
20 1
10 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-01-25 → 2026-01-26)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
82 2
87 1
34 1
46 1
69 1
85 1
35 1
19 1
02 1
89 1
20 1
10 1
Thống kê Đề Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đề Số lần xuất hiện Tỷ lệ
04 5 5.32%
92 3 3.19%
36 3 3.19%
82 3 3.19%
03 3 3.19%
50 3 3.19%
02 2 2.13%
24 2 2.13%
76 2 2.13%
14 2 2.13%
62 2 2.13%
88 2 2.13%
45 2 2.13%
18 2 2.13%
28 2 2.13%
19 2 2.13%
47 2 2.13%
44 2 2.13%
70 2 2.13%
52 2 2.13%
Thống kê Đầu Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đầu Số lần xuất hiện Tỷ lệ
9 180 11.26%
8 180 11.26%
0 176 11.01%
3 170 10.64%
1 161 10.08%
5 160 10.01%
7 152 9.51%
4 146 9.14%
6 138 8.64%
2 135 8.45%
Thống kê Đuôi Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đuôi Số lần xuất hiện Tỷ lệ
6 180 11.26%
9 179 11.2%
4 166 10.39%
1 166 10.39%
7 164 10.26%
3 158 9.89%
2 156 9.76%
5 143 8.95%
0 143 8.95%
8 143 8.95%

SOI CẦU DỰ ĐOÁN